CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG - TTH VIỆT NAM
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG - TTH VIỆT NAM có địa chỉ tại Số 5/322 Lê Trọng Tấn, P.Khương Mai, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5/322 Lê Trọng Tấn, P.Khương Mai, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103656139. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoạt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị điện khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103656139 | Ngày cấp | 26-03-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ & CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG - TTH VIỆT NAM | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5/322 Lê Trọng Tấn, P.Khương Mai, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5/322 Lê Trọng Tấn, P.Khương Mai, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 84435667397 | Người đại diện | *** *** Hoạt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-03-2009 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị điện khác | Mã ngành | C27900 |
Từ khoá: 0103656139, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất thiết bị điện khác (ngành chính) | C27900 |
| 3 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 4 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 5 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 14 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 15 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |