CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI INOX NGÂN HÀ
NGAN HA INOX PRO.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI INOX NGÂN HÀ - NGAN HA INOX PRO.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Khu tái định cư X1 - X2, thôn Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103664796. Người đại diện pháp luật: *** *** Liêm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sắt, thép, gang
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103664796 | Ngày cấp | 27-03-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI INOX NGÂN HÀ | Tên giao dịch | NGAN HA INOX PRO.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu tái định cư X1 - X2, thôn Đình Thôn, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu tái định cư X1 - X2, thôn Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0979299961 | Người đại diện | *** *** Liêm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-03-2009 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sắt, thép, gang | Mã ngành | C24100 |
Từ khoá: 0103664796, NGAN HA INOX PRO.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang (ngành chính) | C24100 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 11 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 12 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 15 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 16 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 17 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 18 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 19 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 20 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | B07210 |
| 21 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 24 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 25 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 26 | Khai thác muối | B08930 |