CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA THÁI BÌNH DƯƠNG
PACIFIC AUTOMATION CO., LTD
CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA THÁI BÌNH DƯƠNG - PACIFIC AUTOMATION CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Phòng 505, tầng 5, tòa nhà DMC, số 535 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103690644. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103690644 | Ngày cấp | 09-04-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA THÁI BÌNH DƯƠNG | Tên giao dịch | PACIFIC AUTOMATION CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 505, tầng 5, tòa nhà DMC, số 535 Kim Mã, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 505, tầng 5, tòa nhà DMC, số 535 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 0435149512 | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-04-2009 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0103690644, PACIFIC AUTOMATION CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Ngọc Khánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 2 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 3 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 4 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 5 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 6 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 7 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 8 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe | C30200 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 20 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 21 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 22 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 23 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 24 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 25 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 27 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 28 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 29 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 30 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 33 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 36 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 37 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 38 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 39 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 40 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 41 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 42 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 43 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 44 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 45 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 46 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 47 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 48 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 49 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 50 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 53 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 55 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 56 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 57 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 58 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 59 | Quảng cáo | M73100 |
| 60 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 61 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 62 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 63 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 64 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 65 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 66 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 67 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 68 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 70 | In ấn | C18110 |
| 71 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |