CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI VILAUS
THIEN HA EXPORT IMPORT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY JOINT S
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI VILAUS - THIEN HA EXPORT IMPORT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY JOINT S có địa chỉ đăng ký tại Số 46B, ngõ 389, đường Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103697720. Người đại diện pháp luật: *** *** Sáu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 53 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103697720 | Ngày cấp | 09-04-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI VILAUS | Tên giao dịch | THIEN HA EXPORT IMPORT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY JOINT S |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 46B, ngõ 389, đường Trương Định, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Tân Mai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 46B, ngõ 389, đường Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0462931372 | Người đại diện | *** *** Sáu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-04-2009 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G47210 |
Từ khoá: 0103697720, THIEN HA EXPORT IMPORT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY JOINT S, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tân Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 9 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 10 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 11 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G47210 |
| 12 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 13 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 17 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 18 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |