CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH KỲ

VINH KY TP CO., LTD

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH KỲ - VINH KY TP CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Nhà L02, Dự án khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103705643. Người đại diện pháp luật: *** *** Uyên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0103705643 Ngày cấp14-04-2009
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH KỲ Tên giao dịchVINH KY TP CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Nhà L02, Dự án khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Xuân Đỉnh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Nhà L02, Dự án khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc
Điện thoại0949993883 Người đại diện*** *** Uyên
Giấy phép số Ngày hoạt động14-04-2009
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0103705643, VINH KY TP CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
9 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
10 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
11 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
12 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
13 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
14 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn thực phẩm G4632
17 Bán buôn đồ uống G4633
18 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
25 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
26 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
27 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
28 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
29 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
30 Hoạt động viễn thông không dây J61200
31 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
32 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
33 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
34 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
36 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
37 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
38 Dịch vụ đóng gói N82920
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
40 Giáo dục mầm non P85100
41 Giáo dục tiểu học P85200
42 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
43 Giáo dục nghề nghiệp P8532
44 Đào tạo cao đẳng P85410
45 Đào tạo đại học và sau đại học P85420
46 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
47 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
48 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
49 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
50 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
51 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
52 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
53 In ấn C18110
54 Dịch vụ liên quan đến in C18120
55 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
56 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023