CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NƯỚC VÀ CÔNG NGHIỆP AN THỊNH PHÁT

AN THINH PHAT MATERIALS WATER CO., LTD

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NƯỚC VÀ CÔNG NGHIỆP AN THỊNH PHÁT - AN THINH PHAT MATERIALS WATER CO., LTD có địa chỉ tại Số nhà 7, tổ 56, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 7, tổ 56, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103706686. Người đại diện pháp luật: *** *** Bảo.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0103706686 Ngày cấp08-04-2009
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VẬT TƯ NƯỚC VÀ CÔNG NGHIỆP AN THỊNH PHÁT Tên giao dịchAN THINH PHAT MATERIALS WATER CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 7, tổ 56, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 7, tổ 56, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tương Mai
Điện thoại0436623265 Người đại diện*** *** Bảo
Giấy phép số Ngày hoạt động16-04-2009
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0103706686, AN THINH PHAT MATERIALS WATER CO., LTD, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
6 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
7 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
8 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
9 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
10 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
17 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
19 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
21 Bán buôn thực phẩm G4632
22 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
27 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
29 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
30 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
31 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
32 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
34 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
35 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
36 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
37 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
39 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
40 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
41 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
42 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
43 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
44 Điều hành tua du lịch N79120
45 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200