CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU XÂY DỰNG ĐẠI THẮNG
DAI THANG CONSTRUCTION MATERIALS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMP
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU XÂY DỰNG ĐẠI THẮNG - DAI THANG CONSTRUCTION MATERIALS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMP có địa chỉ tại Số nhà 100, đường III, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 100, đường III, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103707979. Người đại diện pháp luật: *** *** Dung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103707979 | Ngày cấp | 10-04-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU XÂY DỰNG ĐẠI THẮNG | Tên giao dịch | DAI THANG CONSTRUCTION MATERIALS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 100, đường III, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 100, đường III, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sóc Sơn |
| Điện thoại | 0438841269 | Người đại diện | *** *** Dung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-04-2009 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0103707979, DAI THANG CONSTRUCTION MATERIALS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMP, Hà Nội, Xã Sóc Sơn, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Phù Lỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 4 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 14 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 18 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |