CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VIỄN THÔNG THẾ HỆ MỚI
NEWCOM ., LTD
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VIỄN THÔNG THẾ HỆ MỚI - NEWCOM ., LTD có địa chỉ đăng ký tại Tầng 13 tòa nhà Vinaconex 9 đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103725128. Người đại diện pháp luật: *** *** Văn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình công ích
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103725128 | Ngày cấp | 14-04-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VIỄN THÔNG THẾ HỆ MỚI | Tên giao dịch | NEWCOM ., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 13 tòa nhà Vinaconex 9 đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 13 tòa nhà Vinaconex 9 đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0437764347 | Người đại diện | *** *** Văn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-05-2009 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình công ích | Mã ngành | F42200 |
Từ khoá: 0103725128, NEWCOM ., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 3 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích (ngành chính) | F42200 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 12 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 13 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 14 | Hoạt động viễn thông vệ tinh | J61300 |
| 15 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 16 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 17 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 19 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 20 | Cổng thông tin | J63120 |
| 21 | Hoạt động thông tấn | J63210 |
| 22 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 23 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 24 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 25 | Quảng cáo | M73100 |
| 26 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 29 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 30 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |