CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HAVICO
HAVICO COMMERCE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HAVICO - HAVICO COMMERCE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Xóm ải, thôn Thượng Thanh, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm ải, thôn Thượng Thanh, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103741867. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến và bảo quản rau quả
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103741867 | Ngày cấp | 10-04-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HAVICO | Tên giao dịch | HAVICO COMMERCE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm ải, thôn Thượng Thanh, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm ải, thôn Thượng Thanh, Xã Thanh Cao, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bình Minh |
| Điện thoại | 0433877732-098999447 | Người đại diện | *** *** Hoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-04-2009 | |
| Ngành nghề chính | Chế biến và bảo quản rau quả | Mã ngành | C1030 |
Từ khoá: 0103741867, HAVICO COMMERCE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Bình Minh, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Thanh Cao
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả (ngành chính) | C1030 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 15 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 19 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 20 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 21 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 22 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 23 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 24 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 25 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 28 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 30 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 31 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 32 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 33 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |