CÔNG TY CỔ PHẦN VIEL
VIEL .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN VIEL - VIEL .,JSC có địa chỉ tại Phòng 212- C11, tập thể Kim Liên, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phòng 212- C11, tập thể Kim Liên, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103747474. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103747474 | Ngày cấp | 22-04-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VIEL | Tên giao dịch | VIEL .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 212- C11, tập thể Kim Liên, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 212- C11, tập thể Kim Liên, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên |
| Điện thoại | 0989389438 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-04-2009 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Mã ngành | F4210 |
Từ khoá: 0103747474, VIEL .,JSC, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Kim Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 4 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 7 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 8 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 9 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 10 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 11 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 12 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 13 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 14 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 15 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 16 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 17 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 18 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 19 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 20 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 21 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 22 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 23 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 24 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 25 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 26 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) | F4210 |
| 27 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 28 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 29 | Phá dỡ | F43110 |
| 30 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 34 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 35 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 36 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 37 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 38 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 39 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 40 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 41 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 42 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 43 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 44 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 45 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 46 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 47 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 48 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 49 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 50 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 51 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 52 | Quảng cáo | M73100 |
| 53 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 54 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 56 | In ấn | C18110 |
| 57 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |