CÔNG TY CỔ PHẦN VIEGON
VIEGON JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN VIEGON - VIEGON JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 36, tòa nhà BQLDA KĐT Xa La, đường Phúc La -Văn Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 36, tòa nhà BQLDA KĐT Xa La, đường Phúc La -Văn Phú, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103752629. Người đại diện pháp luật: *** *** Toàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103752629 | Ngày cấp | 24-04-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VIEGON | Tên giao dịch | VIEGON JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 36, tòa nhà BQLDA KĐT Xa La, đường Phúc La -Văn Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 36, tòa nhà BQLDA KĐT Xa La, đường Phúc La -Văn Phú, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0435420320 | Người đại diện | *** *** Toàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-05-2009 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0103752629, VIEGON JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phúc La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 8 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 9 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 13 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 14 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 15 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 16 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 17 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 18 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 19 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 20 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 21 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 22 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 23 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 24 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 25 | Phá dỡ | F43110 |
| 26 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 30 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 31 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 32 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 33 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 34 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 35 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 36 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 38 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 39 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 40 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 41 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 42 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 43 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 44 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 45 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 46 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 47 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 48 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 49 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 50 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 51 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 52 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 53 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 54 | Quảng cáo | M73100 |
| 55 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 56 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 57 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 58 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 59 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 60 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 61 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 62 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 63 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 64 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 65 | Trồng cây chè | A01270 |
| 66 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 67 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 68 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 69 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 70 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 71 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 72 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 74 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 76 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 77 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 78 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 79 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 80 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 81 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 82 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 83 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 84 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 85 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 86 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 87 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 88 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 89 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 90 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 91 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 92 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 93 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 94 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 95 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 96 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 97 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 98 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 99 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 100 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |