CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH PHỤ LIỆU NGÀNH MAY HÀ NỘI
HA NOI PAG., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH PHỤ LIỆU NGÀNH MAY HÀ NỘI - HA NOI PAG., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 41, ngõ 208, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103753894. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103753894 | Ngày cấp | 15-04-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH PHỤ LIỆU NGÀNH MAY HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI PAG., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 41, ngõ 208, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 41, ngõ 208, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0438717146 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-05-2009 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C32900 |
Từ khoá: 0103753894, HA NOI PAG., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C32900 |
| 3 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 4 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 5 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 13 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 14 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 15 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 16 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 17 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 18 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 19 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 20 | In ấn | C18110 |
| 21 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |