CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VIỆT THÁI PHÚ
VIET THAI PHU CO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VIỆT THÁI PHÚ - VIET THAI PHU CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 33, Ngõ 5 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103755436. Người đại diện pháp luật: *** *** Kế.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đúc sắt thép
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103755436 | Ngày cấp | 24-04-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VIỆT THÁI PHÚ | Tên giao dịch | VIET THAI PHU CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 33, Ngõ 5 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 33, Ngõ 5 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0422113801 | Người đại diện | *** *** Kế |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-04-2009 | |
| Ngành nghề chính | Đúc sắt thép | Mã ngành | C24310 |
Từ khoá: 0103755436, VIET THAI PHU CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 5 | Đúc sắt thép (ngành chính) | C24310 |
| 6 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 9 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 10 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 11 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 12 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 13 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 14 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 15 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 16 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 17 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 18 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 19 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 20 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 21 | Phá dỡ | F43110 |
| 22 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 26 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 27 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 28 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 29 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 30 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 36 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 37 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 38 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 39 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 40 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 41 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 42 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 43 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 44 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 45 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 46 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 47 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 48 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 49 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 50 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 51 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 52 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 53 | Quảng cáo | M73100 |
| 54 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 55 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 56 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 57 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 58 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 59 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 60 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 61 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 62 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 63 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 64 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 65 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 66 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 67 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 68 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 69 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 70 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 71 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 72 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 73 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 74 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 75 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 76 | In ấn | C18110 |
| 77 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 78 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 79 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 80 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 81 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 82 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 83 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 84 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |