CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN HOÀ
THIEN HOA TRADING ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN HOÀ - THIEN HOA TRADING ., JSC có địa chỉ tại Số 8 hẻm 29/40 Phố Trạm, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8 hẻm 29/40 Phố Trạm, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103756944. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103756944 | Ngày cấp | 22-04-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN HOÀ | Tên giao dịch | THIEN HOA TRADING ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8 hẻm 29/40 Phố Trạm, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8 hẻm 29/40 Phố Trạm, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên |
| Điện thoại | 0907020583 | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-04-2009 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C32900 |
Từ khoá: 0103756944, THIEN HOA TRADING ., JSC, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C32900 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 11 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 12 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 13 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 14 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 15 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 16 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 17 | Quảng cáo | M73100 |
| 18 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 19 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 20 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 23 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 24 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 25 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 26 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 27 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 28 | In ấn | C18110 |