CÔNG TY TNHH VITALITY THĂNG LONG
SUC SONG MOI ENTERTAIMENT PERFORMANCE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH VITALITY THĂNG LONG - SUC SONG MOI ENTERTAIMENT PERFORMANCE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 5, C12, tổ dân phố Cơ Khí Yên Viên, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5, C12, tổ dân phố Cơ Khí Yên Viên, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103758758. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103758758 | Ngày cấp | 20-04-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VITALITY THĂNG LONG | Tên giao dịch | SUC SONG MOI ENTERTAIMENT PERFORMANCE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5, C12, tổ dân phố Cơ Khí Yên Viên, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5, C12, tổ dân phố Cơ Khí Yên Viên, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phù Đổng |
| Điện thoại | 0911670986 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-04-2009 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | Mã ngành | K66190 |
Từ khoá: 0103758758, SUC SONG MOI ENTERTAIMENT PERFORMANCE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Phù Đổng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Yên Viên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 10 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 11 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 12 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 13 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 14 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 15 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 16 | Chuyển phát | H53200 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 19 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 20 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (ngành chính) | K66190 |
| 21 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 22 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 23 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 24 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 25 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 26 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 27 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 28 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 29 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |