CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HẠ TẦNG & ĐÔ THỊ HÀ NỘI
HA NOI URBAN AREA & LOWE., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HẠ TẦNG & ĐÔ THỊ HÀ NỘI - HA NOI URBAN AREA & LOWE., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 1E tổ 23 cụm 6, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103771798. Người đại diện pháp luật: *** *** Mai.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103771798 | Ngày cấp | 29-04-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HẠ TẦNG & ĐÔ THỊ HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI URBAN AREA & LOWE., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 1E tổ 23 cụm 6, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Hạ Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 1E tổ 23 cụm 6, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Mai |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-05-2009 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0103771798, HA NOI URBAN AREA & LOWE., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Hạ Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 15 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 18 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 19 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 20 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 21 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 22 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 23 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 24 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 25 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 28 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 29 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |