CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN HC
HC ELECTRONIC AND INFORMATIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN HC - HC ELECTRONIC AND INFORMATIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 33, ngách 99/119, phố Đức Giang, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103772304. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103772304 | Ngày cấp | 04-05-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VÀ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN HC | Tên giao dịch | HC ELECTRONIC AND INFORMATIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 33, ngách 99/119, phố Đức Giang, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 33, ngách 99/119, phố Đức Giang, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0436559043 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-05-2009 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0103772304, HC ELECTRONIC AND INFORMATIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Thụy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 3 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 4 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 6 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 7 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 9 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 10 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 11 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 12 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 15 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 16 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 17 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 18 | Phá dỡ | F43110 |
| 19 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 21 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 22 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 23 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 24 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 25 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 26 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 27 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 28 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 29 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 30 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 31 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 32 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 33 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 34 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 35 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 36 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 38 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 39 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 40 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 41 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 42 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 43 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 44 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 45 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 46 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 47 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 48 | Quảng cáo | M73100 |
| 49 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 50 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 51 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 52 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 53 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 55 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 56 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 57 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 58 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 59 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 60 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |