CÔNG TY CỔ PHẦN TRACO 18
TRACO 18.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TRACO 18 - TRACO 18.,JSC có địa chỉ tại Số 69 phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 69 phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103808060. Người đại diện pháp luật: *** *** Toàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103808060 | Ngày cấp | 08-05-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRACO 18 | Tên giao dịch | TRACO 18.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 69 phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 69 phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | 0473010041091323491 | Người đại diện | *** *** Toàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-01-2017 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0103808060, TRACO 18.,JSC, Hà Nội, Phường Thanh Xuân, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 5 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 6 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 19 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 21 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |