CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ AVCO
AVCO ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ AVCO - AVCO ., JSC có địa chỉ đăng ký tại P713 ẵ A4 ẵ Đền Lừ II, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103827031. Người đại diện pháp luật: *** *** Vẻ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103827031 | Ngày cấp | 18-05-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ AVCO | Tên giao dịch | AVCO ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | P713 ẵ A4 ẵ Đền Lừ II, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | P713 ẵ A4 ẵ Đền Lừ II, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0436339708 | Người đại diện | *** *** Vẻ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-05-2009 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0103827031, AVCO ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 2 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 3 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 6 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 18 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 21 | Điều hành tua du lịch | N79120 |