CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VĂN HÓA VIỆT
VIET CULTURE INVESTMENT .,CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VĂN HÓA VIỆT - VIET CULTURE INVESTMENT .,CORP có địa chỉ tại P312, Tòa nhà Văn phòng, số 142 phố Lê Duẩn, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: P312, Tòa nhà Văn phòng, số 142 phố Lê Duẩn, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103858086. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103858086 | Ngày cấp | 22-05-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VĂN HÓA VIỆT | Tên giao dịch | VIET CULTURE INVESTMENT .,CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | P312, Tòa nhà Văn phòng, số 142 phố Lê Duẩn, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | P312, Tòa nhà Văn phòng, số 142 phố Lê Duẩn, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 0466639793 | Người đại diện | *** *** Tâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-05-2009 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0103858086, VIET CULTURE INVESTMENT .,CORP, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Khâm Thiên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 7 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 12 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 24 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 25 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 26 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 27 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 28 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm | K66220 |
| 29 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 30 | Quảng cáo | M73100 |
| 31 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 32 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 33 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 35 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 36 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 37 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 38 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 39 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 40 | Hoạt động bảo tồn, bảo tàng | R91020 |
| 41 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 42 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 43 | In ấn | C18110 |
| 44 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 45 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 46 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 47 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |