CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ĐỨC DƯƠNG
DUC DUONG CONSTRUCTION AND INVESTMENT TRADING CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ĐỨC DƯƠNG - DUC DUONG CONSTRUCTION AND INVESTMENT TRADING CO.,LTD có địa chỉ tại Số 6, N2 Khu tập thể Đoàn 5, đường Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 6, N2 Khu tập thể Đoàn 5, đường Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0103892249. Người đại diện pháp luật: *** *** Luận.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103892249 | Ngày cấp | 22-05-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ĐỨC DƯƠNG | Tên giao dịch | DUC DUONG CONSTRUCTION AND INVESTMENT TRADING CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 6, N2 Khu tập thể Đoàn 5, đường Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 6, N2 Khu tập thể Đoàn 5, đường Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0988963626 | Người đại diện | *** *** Luận |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-05-2009 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0103892249, DUC DUONG CONSTRUCTION AND INVESTMENT TRADING CO.,LTD, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 4 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 10 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |