CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI THƯƠNG MẠI THĂNG LONG
THANG LONG TRADING TRANSPORT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI THƯƠNG MẠI THĂNG LONG - THANG LONG TRADING TRANSPORT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK CO có địa chỉ đăng ký tại Xóm 9, thôn Đoàn Kết, Xã Cổ Đông, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103904529. Người đại diện pháp luật: *** *** Chín.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chuẩn bị mặt bằng
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103904529 | Ngày cấp | 26-05-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI THƯƠNG MẠI THĂNG LONG | Tên giao dịch | THANG LONG TRADING TRANSPORT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK CO |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 9, thôn Đoàn Kết, Xã Hòa Lạc hoặc Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội Xã Cổ Đông được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 9, thôn Đoàn Kết, Xã Cổ Đông, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hòa Lạc hoặc Xã Đoài Phương |
| Điện thoại | 04063299605 | Người đại diện | *** *** Chín |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-05-2009 | |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng | Mã ngành | F43120 |
Từ khoá: 0103904529, THANG LONG TRADING TRANSPORT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK CO, Hà Nội, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Xã Cổ Đông
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng (ngành chính) | F43120 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 14 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 15 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 16 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 17 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 18 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 19 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 22 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 23 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 24 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |