CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ CƠ SỞ HẠ TẦNG ANH PHƯƠNG
ANH PHUONG IC CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ CƠ SỞ HẠ TẦNG ANH PHƯƠNG - ANH PHUONG IC CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 9, ngõ 207/167 đường Xuân Đỉnh, tổ dân phố Xuân Nhang 2, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0103975103. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0103975103 | Ngày cấp | 19-06-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ CƠ SỞ HẠ TẦNG ANH PHƯƠNG | Tên giao dịch | ANH PHUONG IC CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 9, ngõ 207/167 đường Xuân Đỉnh, tổ dân phố Xuân Nhang 2, Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Xuân Đỉnh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 9, ngõ 207/167 đường Xuân Đỉnh, tổ dân phố Xuân Nhang 2, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 7574880 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-06-2009 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0103975103, ANH PHUONG IC CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 18 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |