CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI AN GIA
AN GIA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI AN GIA - AN GIA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 29, đường Phùng hưng, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 29, đường Phùng hưng, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104008518. Người đại diện pháp luật: *** *** Lương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104008518 | Ngày cấp | 23-06-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI AN GIA | Tên giao dịch | AN GIA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 29, đường Phùng hưng, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 29, đường Phùng hưng, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0433547648 | Người đại diện | *** *** Lương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-07-2009 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0104008518, AN GIA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phúc La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 16 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 22 | Quảng cáo | M73100 |
| 23 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 24 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 25 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 26 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 27 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 29 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 30 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |