CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SUNRISE
SUNRISE DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SUNRISE - SUNRISE DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Tầng 2, tòa nhà Văn phòng cho thuê VIT, số 519, phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104009039. Người đại diện pháp luật: *** *** Hồng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104009039 | Ngày cấp | 24-06-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SUNRISE | Tên giao dịch | SUNRISE DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 2, tòa nhà Văn phòng cho thuê VIT, số 519, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 2, tòa nhà Văn phòng cho thuê VIT, số 519, phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 02435111055 | Người đại diện | *** *** Hồng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-07-2009 | |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Mã ngành | L68100 |
Từ khoá: 0104009039, SUNRISE DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Ngọc Khánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 13 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) | L68100 |
| 14 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 15 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 16 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 17 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 18 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |