CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOGISTICS ĐÔNG DƯƠNG
ILT .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOGISTICS ĐÔNG DƯƠNG - ILT .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 7 ngõ 75 Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104034645. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104034645 | Ngày cấp | 06-07-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOGISTICS ĐÔNG DƯƠNG | Tên giao dịch | ILT .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 7 ngõ 75 Đội Cấn, Phường Ba Đình hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Đội Cấn được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 7 ngõ 75 Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 0473073389 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-07-2009 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | Mã ngành | H5229 |
Từ khoá: 0104034645, ILT .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Đội Cấn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 5 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 6 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 7 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 8 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 9 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 10 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 11 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 12 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 13 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 14 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 15 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 16 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 17 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 18 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 19 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 20 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 21 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 22 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 23 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 24 | Phá dỡ | F43110 |
| 25 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 26 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 27 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 28 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 29 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 30 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 31 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 32 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 33 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 34 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 35 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 36 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 37 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 38 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 39 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 40 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 41 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 42 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 43 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 45 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 46 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 47 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 48 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 49 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 50 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 51 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 52 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 53 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 54 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 55 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 56 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 57 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 58 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (ngành chính) | H5229 |
| 60 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm | K66220 |
| 61 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 62 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 63 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 64 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 65 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 66 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 67 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 68 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 69 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 70 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 71 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 72 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 73 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 74 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 75 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 76 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 77 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 78 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 79 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 80 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 81 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 82 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 83 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 84 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 85 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |