CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC KHÁNH LINH

KHANH LINH SCHOOL EQUIPMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC KHÁNH LINH - KHANH LINH SCHOOL EQUIPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 1046 đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1046 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104034934. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.

Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ ăn uống khác

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0104034934 Ngày cấp02-07-2009
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC KHÁNH LINH Tên giao dịchKHANH LINH SCHOOL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1046 đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1046 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Láng
Điện thoại0982477931 Người đại diện*** *** Bình
Giấy phép số Ngày hoạt động02-07-2009
Ngành nghề chính Dịch vụ ăn uống khác Mã ngànhI56290

Từ khoá: 0104034934, KHANH LINH SCHOOL EQUIPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Bán buôn gạo G46310
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn tổng hợp G46900
23 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
24 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
25 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
26 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
27 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
30 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
31 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
32 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
33 Dịch vụ ăn uống khác (ngành chính) I56290
34 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
35 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
36 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
37 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
38 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
39 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
40 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
41 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
42 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
43 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
44 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
45 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
46 Dịch vụ đóng gói N82920
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
48 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
49 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
50 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
51 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
52 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
53 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
54 In ấn C18110
55 Dịch vụ liên quan đến in C18120