CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & XÂY DỰNG CONTECHCO

CONTECHCO INVEST.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & XÂY DỰNG CONTECHCO - CONTECHCO INVEST.,JSC có địa chỉ tại Số 71, ngõ 1295 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 71, ngõ 1295 Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104035039. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0104035039 Ngày cấp02-07-2009
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & XÂY DỰNG CONTECHCO Tên giao dịchCONTECHCO INVEST.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 71, ngõ 1295 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 71, ngõ 1295 Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai
Điện thoại0432247418 Người đại diện*** *** Kiên
Giấy phép số Ngày hoạt động14-07-2009
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0104035039, CONTECHCO INVEST.,JSC, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
5 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
6 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
7 Sản xuất máy luyện kim C28230
8 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
9 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
10 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
11 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
12 Sửa chữa thiết bị khác C33190
13 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
14 Thu gom rác thải không độc hại E38110
15 Thu gom rác thải độc hại E3812
16 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
17 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
18 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
19 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
20 Xây dựng công trình công ích F42200
21 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
22 Phá dỡ F43110
23 Chuẩn bị mặt bằng F43120
24 Lắp đặt hệ thống điện F43210
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
26 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
27 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
28 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
29 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
30 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
33 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
35 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
36 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
41 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
42 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
43 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
44 Cho thuê xe có động cơ N7710
45 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
46 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
48 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
49 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
50 Khai thác và thu gom than cứng B05100
51 Khai thác và thu gom than non B05200
52 Khai thác dầu thô B06100
53 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
54 Khai thác quặng sắt B07100
55 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
56 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
58 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
59 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
61 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
62 Sản xuất giày dép C15200
63 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
64 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
65 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
66 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
67 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300