CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HOÀNG GIANG
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HOÀNG GIANG có địa chỉ đăng ký tại Cụm 6, Xã Hồng Hà, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104040328. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104040328 | Ngày cấp | 07-07-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HOÀNG GIANG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm 6, Xã Yên Lãng hoặc Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội Xã Hồng Hà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm 6, Xã Hồng Hà, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Yên Lãng hoặc Xã Ô Diên |
| Điện thoại | 0987265568-0913260 | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-07-2009 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0104040328, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Hồng Hà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 14 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 22 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 23 | Quảng cáo | M73100 |
| 24 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 25 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 26 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 27 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 29 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 30 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |