CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN BC
BC PROFESSIONAL .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN BC - BC PROFESSIONAL .,JSC có địa chỉ tại Tầng 6 Tòa nhà CT1 - C14 Bắc Hà, phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 6 Tòa nhà CT1 - C14 Bắc Hà, phố Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104051400. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104051400 | Ngày cấp | 14-07-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN BC | Tên giao dịch | BC PROFESSIONAL .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 6 Tòa nhà CT1 - C14 Bắc Hà, phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 6 Tòa nhà CT1 - C14 Bắc Hà, phố Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 02439973392 | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-07-2009 | |
| Ngành nghề chính | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | Mã ngành | M73200 |
Từ khoá: 0104051400, BC PROFESSIONAL .,JSC, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 3 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 4 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 5 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 7 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 8 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 9 | Quảng cáo | M73100 |
| 10 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (ngành chính) | M73200 |
| 11 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 12 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 13 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 14 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 15 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 16 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 17 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 18 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 19 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 21 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |