CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU VIỆT
VICDET.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU VIỆT - VICDET.,JSC có địa chỉ tại Thôn Phú Đa, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Phú Đa, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104060003. Người đại diện pháp luật: *** *** Lợi.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104060003 | Ngày cấp | 20-07-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU VIỆT | Tên giao dịch | VICDET.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Phú Đa, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Phú Đa, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hoài Đức |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Lợi |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-07-2009 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0104060003, VICDET.,JSC, Hà Nội, Xã Hoài Đức, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Đức Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 13 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 14 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 18 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 19 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 20 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 21 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 22 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 23 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 24 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 25 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 26 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 27 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 28 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 29 | In ấn | C18110 |
| 30 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |