CÔNG TY CỔ PHẦN FALCON ĐỒNG TRÚC
FALCON ĐỒNG TRÚC., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN FALCON ĐỒNG TRÚC - FALCON ĐỒNG TRÚC., JSC có địa chỉ tại Số 267, đường Quang Trung, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 267, đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104062272. Người đại diện pháp luật: *** *** Tú.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104062272 | Ngày cấp | 17-07-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN FALCON ĐỒNG TRÚC | Tên giao dịch | FALCON ĐỒNG TRÚC., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 267, đường Quang Trung, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 267, đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0433824463 | Người đại diện | *** *** Tú |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-07-2009 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | Mã ngành | C23910 |
Từ khoá: 0104062272, FALCON ĐỒNG TRÚC., JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Quang Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa (ngành chính) | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 10 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 12 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |