CÔNG TY TNHH VINAMASK

VINAMASK CO., LTD

CÔNG TY TNHH VINAMASK - VINAMASK CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 9, ngõ 39, phố Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104064569. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0104064569 Ngày cấp17-07-2009
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VINAMASK Tên giao dịchVINAMASK CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 9, ngõ 39, phố Đại Đồng, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 9, ngõ 39, phố Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng
Điện thoại0466636176 Người đại diện*** *** Thành
Giấy phép số Ngày hoạt động17-07-2009
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0104064569, VINAMASK CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thanh Trì

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
9 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
10 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
11 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
13 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
16 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
17 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
18 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
19 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
20 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
21 Quảng cáo M73100
22 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
23 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
24 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
25 Chăn nuôi trâu, bò A01410
26 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
27 Chăn nuôi dê, cừu A01440
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
29 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
30 Sản xuất đường C10720
31 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
32 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
33 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
34 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
35 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
36 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
37 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023