CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CKC
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CKC có địa chỉ tại Thôn Dộc, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Dộc, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104066887. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sắt, thép, gang
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104066887 | Ngày cấp | 17-07-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CKC | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Dộc, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Dộc, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bình Minh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-07-2009 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sắt, thép, gang | Mã ngành | C24100 |
Từ khoá: 0104066887, Hà Nội, Xã Bình Minh, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Bình Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang (ngành chính) | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 6 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 10 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 11 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 21 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 22 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |