CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THỜI TRANG THU HẰNG

THU HANG FASHION CO., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THỜI TRANG THU HẰNG - THU HANG FASHION CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 54, phố Vĩnh Hồ, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104069020. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác

Cập nhật: 1 ngày trước

Mã số thuế0104069020 Ngày cấp22-07-2009
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THỜI TRANG THU HẰNG Tên giao dịchTHU HANG FASHION CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 54, phố Vĩnh Hồ, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ngã Tư Sở được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 54, phố Vĩnh Hồ, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại09081165680165574608 Người đại diện*** *** Hằng
Giấy phép số Ngày hoạt động22-07-2009
Ngành nghề chính Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác Mã ngànhC13210

Từ khoá: 0104069020, THU HANG FASHION CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ngã Tư Sở

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
2 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
3 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
7 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
8 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
9 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
10 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
11 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
12 Bán mô tô, xe máy G4541
13 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn đồ uống G4633
16 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
24 Bán buôn tổng hợp G46900
25 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
26 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
27 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
28 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
29 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
30 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
31 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
32 Hoạt động hậu kỳ J59120
33 Hoạt động chiếu phim J5914
34 Quảng cáo M73100
35 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
36 Cho thuê xe có động cơ N7710
37 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
38 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
39 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
40 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
41 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
42 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
43 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
44 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
45 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
46 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
47 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
48 Sản xuất rượu vang C11020
49 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
50 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (ngành chính) C13210
51 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
52 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
53 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
54 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
55 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
56 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
57 In ấn C18110
58 Dịch vụ liên quan đến in C18120
59 Sao chép bản ghi các loại C18200
60 Cho thuê băng, đĩa video N77220
61 Đại lý du lịch N79110
62 Điều hành tua du lịch N79120
63 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200