CÔNG TY TNHH YAMAGATA

YAMAGATA CO., LTD

CÔNG TY TNHH YAMAGATA - YAMAGATA CO., LTD có địa chỉ tại Tầng 2, Tòa nhà 25T2, Lô N05, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 2, Tòa nhà 25T2, Lô N05, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104079212. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0104079212 Ngày cấp28-07-2009
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH YAMAGATA Tên giao dịchYAMAGATA CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 2, Tòa nhà 25T2, Lô N05, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 2, Tòa nhà 25T2, Lô N05, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Yên Hòa
Điện thoại0904187903 Người đại diện*** *** Trung
Giấy phép số Ngày hoạt động20-08-2009
Ngành nghề chính Hoàn thiện công trình xây dựng Mã ngànhF43300

Từ khoá: 0104079212, YAMAGATA CO., LTD, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) F43300
10 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
11 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
13 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
14 Hoạt động viễn thông có dây J61100
15 Hoạt động viễn thông không dây J61200
16 Hoạt động viễn thông vệ tinh J61300
17 Hoạt động viễn thông khác J6190
18 Lập trình máy vi tính J62010
19 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
20 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
21 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
22 Cổng thông tin J63120
23 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
24 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
25 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
26 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
27 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
28 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
29 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
30 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
31 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
32 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730