CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI TĐN VIỆT NAM

TDN VINA CO., LTD

CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI TĐN VIỆT NAM - TDN VINA CO., LTD có địa chỉ tại Số 36, ngõ 125, phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 36, ngõ 125, phố Thụy Khuê, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104081356. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0104081356 Ngày cấp29-07-2009
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI TĐN VIỆT NAM Tên giao dịchTDN VINA CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 36, ngõ 125, phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 36, ngõ 125, phố Thụy Khuê, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Hồ
Điện thoại02463272894 Người đại diện*** *** Nhung
Giấy phép số Ngày hoạt động30-07-2009
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0104081356, TDN VINA CO., LTD, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Thụy Khuê

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
2 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
5 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
6 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
7 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
8 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
9 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
10 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
11 Đúc sắt thép C24310
12 Đúc kim loại màu C24320
13 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình công ích F42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
18 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
19 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
20 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
25 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
28 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
29 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
31 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
32 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
33 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
34 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
35 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
36 Cho thuê xe có động cơ N7710
37 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
38 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
39 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
40 Khai thác quặng sắt B07100
41 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
42 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
43 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Giáo dục nghề nghiệp P8532
46 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
47 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
48 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
49 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
50 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
51 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
52 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
53 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
54 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
55 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
56 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
57 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
58 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
59 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
60 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
61 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
62 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
63 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013