CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ KIẾN TRÚC VÀ THƯƠNG MẠI PRISMARC
PRISMARC TRADING AND ARCHITECTURE DESIGN COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ KIẾN TRÚC VÀ THƯƠNG MẠI PRISMARC - PRISMARC TRADING AND ARCHITECTURE DESIGN COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 12, ngõ 45, phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 12, ngõ 45, phố Hoa Lâm, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104084389. Người đại diện pháp luật: *** *** Tĩnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104084389 | Ngày cấp | 31-07-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ KIẾN TRÚC VÀ THƯƠNG MẠI PRISMARC | Tên giao dịch | PRISMARC TRADING AND ARCHITECTURE DESIGN COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 12, ngõ 45, phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 12, ngõ 45, phố Hoa Lâm, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0422199888 | Người đại diện | *** *** Tĩnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-07-2009 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0104084389, PRISMARC TRADING AND ARCHITECTURE DESIGN COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Việt Hưng, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Đức Giang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 3 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 4 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 17 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 22 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 23 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 25 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 26 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 27 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 28 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 29 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 30 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 31 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 32 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 33 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 34 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 35 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 36 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 37 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 38 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 39 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 40 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 41 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |