CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HỒNG PHÚC
HONG PHUC CONSTRUCTION AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMP
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HỒNG PHÚC - HONG PHUC CONSTRUCTION AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMP có địa chỉ tại Khu 6, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu 6, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104088489. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104088489 | Ngày cấp | 03-08-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HỒNG PHÚC | Tên giao dịch | HONG PHUC CONSTRUCTION AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu 6, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu 6, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hoài Đức |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-08-2009 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0104088489, HONG PHUC CONSTRUCTION AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMP, Hà Nội, Xã Hoài Đức, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Thị trấn Trạm Trôi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 17 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 19 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |