CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÙNG NGỌC
HUNGNGOC PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÙNG NGỌC - HUNGNGOC PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 38, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 38, phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104091788. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104091788 | Ngày cấp | 31-07-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÙNG NGỌC | Tên giao dịch | HUNGNGOC PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 38, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 38, phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0436750589 | Người đại diện | *** *** Ngọc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-08-2009 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | Mã ngành | B0810 |
Từ khoá: 0104091788, HUNGNGOC PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Việt Hưng, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Đức Giang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 4 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 5 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 6 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 7 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 16 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (ngành chính) | B0810 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 20 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 21 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 22 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |