CÔNG TY TNHH LÂM NAM

LAM NAM CO.,LTD

CÔNG TY TNHH LÂM NAM - LAM NAM CO.,LTD có địa chỉ tại Khu 6, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu 6, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104101443. Người đại diện pháp luật: *** *** Quỳnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0104101443 Ngày cấp10-08-2009
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH LÂM NAM Tên giao dịchLAM NAM CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Khu 6, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Khu 6, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Hoài Đức
Điện thoại0463296403 Người đại diện*** *** Quỳnh
Giấy phép số Ngày hoạt động18-08-2009
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0104101443, LAM NAM CO.,LTD, Hà Nội, Xã Hoài Đức, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Thị trấn Trạm Trôi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
2 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
3 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
4 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
5 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
6 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
7 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
8 Sản xuất pin và ắc quy C27200
9 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
10 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
11 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
12 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
13 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
14 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
15 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
16 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
17 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
18 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
19 Sửa chữa thiết bị điện C33140
20 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
21 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
22 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
23 Xây dựng nhà các loại F41000
24 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
25 Xây dựng công trình công ích F42200
26 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
27 Phá dỡ F43110
28 Chuẩn bị mặt bằng F43120
29 Lắp đặt hệ thống điện F43210
30 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
31 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
32 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
33 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
34 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
35 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
36 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
37 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
38 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
39 Bán mô tô, xe máy G4541
40 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
41 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
42 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
43 Bán buôn gạo G46310
44 Bán buôn thực phẩm G4632
45 Bán buôn đồ uống G4633
46 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
48 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
49 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
52 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
53 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
54 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
55 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
56 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
57 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
58 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
59 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
60 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
61 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
62 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
63 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
64 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
65 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
66 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
67 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
68 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
69 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
70 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
71 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
72 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
73 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
74 Đại lý du lịch N79110
75 Điều hành tua du lịch N79120
76 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200