CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ VẬN TẢI ÂU LẠC
AULAC INVESTCO.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ VẬN TẢI ÂU LẠC - AULAC INVESTCO.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 316 - 318, đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104115005. Người đại diện pháp luật: *** *** Lực.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104115005 | Ngày cấp | 18-08-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ VẬN TẢI ÂU LẠC | Tên giao dịch | AULAC INVESTCO.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 316 - 318, đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 316 - 318, đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0912896888 | Người đại diện | *** *** Lực |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-08-2009 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0104115005, AULAC INVESTCO.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 9 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 10 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 11 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 12 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 13 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 14 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 15 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 16 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 17 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 18 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 19 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 21 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 22 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 23 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 24 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 25 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 26 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 27 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 28 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 29 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |