CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP DẦU KHÍ, HOÁ CHẤT MICO PETROCHEM
MICO PETROCHEM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP DẦU KHÍ, HOÁ CHẤT MICO PETROCHEM - MICO PETROCHEM CO.,LTD có địa chỉ tại Phòng 868, Tầng 8, Tòa nhà Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phòng 868, Tầng 8, Tòa nhà Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104123341. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác dầu thô
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104123341 | Ngày cấp | 20-08-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP DẦU KHÍ, HOÁ CHẤT MICO PETROCHEM | Tên giao dịch | MICO PETROCHEM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 868, Tầng 8, Tòa nhà Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 868, Tầng 8, Tòa nhà Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên |
| Điện thoại | 382266660984825669 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-09-2009 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác dầu thô | Mã ngành | B06100 |
Từ khoá: 0104123341, MICO PETROCHEM CO.,LTD, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Phương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 2 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Khai thác dầu thô (ngành chính) | B06100 |
| 9 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 12 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 13 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |