CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG THẢO QUYỀN QUÝ
TQQ CO., LTD
CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG THẢO QUYỀN QUÝ - TQQ CO., LTD có địa chỉ tại Km 19 + 200 Quốc lộ 32, thôn Thượng Thụy, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Km 19 + 200 Quốc lộ 32, thôn Thượng Thụy, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104131247. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các cơ sở thể thao
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104131247 | Ngày cấp | 24-08-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG THẢO QUYỀN QUÝ | Tên giao dịch | TQQ CO., LTD |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km 19 + 200 Quốc lộ 32, thôn Thượng Thụy, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km 19 + 200 Quốc lộ 32, thôn Thượng Thụy, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hoài Đức |
| Điện thoại | 0433636546 | Người đại diện | *** *** Ngân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-09-2009 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các cơ sở thể thao | Mã ngành | R93110 |
Từ khoá: 0104131247, TQQ CO., LTD, Hà Nội, Xã Hoài Đức, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Đức Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 4 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 5 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 6 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 8 | Hoạt động của các cơ sở thể thao (ngành chính) | R93110 |
| 9 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 10 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 11 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 12 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 13 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 14 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |