CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT VÀ VẬT TƯ KHOA HỌC VIỆT NAM
VINACEMACO., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT VÀ VẬT TƯ KHOA HỌC VIỆT NAM - VINACEMACO., JSC có địa chỉ tại Thôn Phương Quế, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Phương Quế, Xã Liên Phương, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104131279. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104131279 | Ngày cấp | 25-08-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT VÀ VẬT TƯ KHOA HỌC VIỆT NAM | Tên giao dịch | VINACEMACO., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Phương Quế, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Phương Quế, Xã Liên Phương, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hồng Vân |
| Điện thoại | 0435766064 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-09-2009 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0104131279, VINACEMACO., JSC, Hà Nội, Xã Hồng Vân, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Liên Phương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 12 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 13 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 14 | Cổng thông tin | J63120 |
| 15 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 16 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 17 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 18 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 19 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |