CÔNG TY TNHH ALUMAX VIỆT NAM
ALUMAX VIET NAM CO., LTD
CÔNG TY TNHH ALUMAX VIỆT NAM - ALUMAX VIET NAM CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 6A2.1, Đường Gia Thượng, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104131984. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104131984 | Ngày cấp | 25-08-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ALUMAX VIỆT NAM | Tên giao dịch | ALUMAX VIET NAM CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 6A2.1, Đường Gia Thượng, Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thượng Thanh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 6A2.1, Đường Gia Thượng, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0968626262 | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-09-2009 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | Mã ngành | F43290 |
Từ khoá: 0104131984, ALUMAX VIET NAM CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thượng Thanh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (ngành chính) | F43290 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |