CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NẮNG VÀNG

SUNNY GOLD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NẮNG VÀNG - SUNNY GOLD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số nhà 106, B9 tập thể Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 106, B9 tập thể Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104152688. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Quản lý thị trường tài chính

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0104152688 Ngày cấp18-08-2009
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NẮNG VÀNG Tên giao dịchSUNNY GOLD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 106, B9 tập thể Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 106, B9 tập thể Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô
Điện thoại0989967519 Người đại diện*** *** Huy
Giấy phép số Ngày hoạt động18-09-2009
Ngành nghề chính Quản lý thị trường tài chính Mã ngànhK66110

Từ khoá: 0104152688, SUNNY GOLD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Nghĩa Đô, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Tân

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
7 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
8 Thu gom rác thải không độc hại E38110
9 Thu gom rác thải độc hại E3812
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
20 Bán buôn gạo G46310
21 Bán buôn thực phẩm G4632
22 Bán buôn đồ uống G4633
23 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
27 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
28 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
29 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
30 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
34 Xuất bản phần mềm J58200
35 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
36 Quản lý thị trường tài chính (ngành chính) K66110
37 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
38 K66300
39 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
40 Quảng cáo M73100
41 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
42 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
43 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
44 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
45 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
46 Trồng cây hàng năm khác A01190
47 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
48 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
49 Chăn nuôi trâu, bò A01410
50 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
51 Chăn nuôi dê, cừu A01440
52 Chăn nuôi lợn A01450
53 Chăn nuôi gia cầm A0146
54 Chăn nuôi khác A01490
55 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
56 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
57 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
58 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
59 Khai thác gỗ A02210
60 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
61 Khai thác thuỷ sản biển A03110
62 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
63 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
64 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
65 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
66 Khai thác quặng sắt B07100
67 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
68 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
69 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
70 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
71 Giáo dục nghề nghiệp P8532
72 Đào tạo cao đẳng P85410
73 Đào tạo đại học và sau đại học P85420
74 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
75 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
76 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
77 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
78 Sản xuất rượu vang C11020
79 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
80 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
81 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
82 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
83 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
84 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
85 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
86 In ấn C18110
87 Dịch vụ liên quan đến in C18120
88 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
89 Cung ứng lao động tạm thời N78200
90 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
91 Đại lý du lịch N79110
92 Điều hành tua du lịch N79120