CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT T&Q
T & Q PST., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT T&Q - T & Q PST., JSC có địa chỉ tại Lô đất TT-A1, TT-A2, TT-B Khu đô thị thành phố Giao lưu, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô đất TT-A1, TT-A2, TT-B Khu đô thị thành phố Giao lưu, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104154050. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh chung nhà cửa
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104154050 | Ngày cấp | 08-09-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT T&Q | Tên giao dịch | T & Q PST., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô đất TT-A1, TT-A2, TT-B Khu đô thị thành phố Giao lưu, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô đất TT-A1, TT-A2, TT-B Khu đô thị thành phố Giao lưu, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 02437822607 | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-09-2009 | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh chung nhà cửa | Mã ngành | N81210 |
Từ khoá: 0104154050, T & Q PST., JSC, Hà Nội, Phường Đông Ngạc, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 4 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | T97000 |
| 5 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Quảng cáo | M73100 |
| 17 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 18 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 19 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 20 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 25 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 26 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 27 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 28 | Vệ sinh chung nhà cửa (ngành chính) | N81210 |
| 29 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |