CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG TÂY
PHUONG TAY.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG TÂY - PHUONG TAY.,JSC có địa chỉ tại Khu I, Thanh Lũng, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu I, Thanh Lũng, Xã Tiên Phong, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104172719. Người đại diện pháp luật: *** *** Liêm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104172719 | Ngày cấp | 18-09-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG TÂY | Tên giao dịch | PHUONG TAY.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu I, Thanh Lũng, Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu I, Thanh Lũng, Xã Tiên Phong, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quảng Oai |
| Điện thoại | 0433864729 | Người đại diện | *** *** Liêm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-10-2009 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0104172719, PHUONG TAY.,JSC, Hà Nội, Xã Quảng Oai, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Tiên Phong
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 22 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 23 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 24 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 25 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 26 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 27 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 28 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 29 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |