CÔNG TY TNHH VẬT TƯ - XÂY LẮP THỊNH THÀNH
THINH THANH CONSTRUCTION - MATERIALS COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ - XÂY LẮP THỊNH THÀNH - THINH THANH CONSTRUCTION - MATERIALS COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 4 ngõ 193/64/18 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 4 ngõ 193/64/18 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104183012. Người đại diện pháp luật: *** *** Xuân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104183012 | Ngày cấp | 24-09-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ - XÂY LẮP THỊNH THÀNH | Tên giao dịch | THINH THANH CONSTRUCTION - MATERIALS COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4 ngõ 193/64/18 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4 ngõ 193/64/18 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn |
| Điện thoại | 0437815058 | Người đại diện | *** *** Xuân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-10-2009 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0104183012, THINH THANH CONSTRUCTION - MATERIALS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Phú Diễn, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Phú Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 16 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 17 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |